鬆弛地
tông thỉ địa
Hán Việt: tông thỉ địa
Tổng quan
nhẽo nhèo, ủy mị lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẽo nhèo, ủy mị lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Hán Việt: tông thỉ địa
nhẽo nhèo, ủy mị lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng