鬆脂酒 sōng zhī jiǔ · tông chi tửu Hán Việt: tông chi tửu · Pinyin: sōng zhī jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 脂 (chi) + 酒 (tửu)Pinyinsōng zhī jiǔHán Việttông chi tửuCấu tạo鬆 + 脂 + 酒 · tông + chi + tửu nghĩa thành phần: tông + chi + tửu