鬆脆

sōng cuì tông thúy

Hán Việt: tông thúy · Pinyin: sōng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (thúy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 酥鬆香脆。如:「這餅乾鬆脆可口,十分好吃。」

Eng

  • Cihui 鬆脆 ōngcuì s.v. flaky and crispy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

坚韧