鬆開的 tông khai đích Hán Việt: tông khai đích Tổng quan chưa bóc, chưa gỡ Cấu tạo: 鬆 (tông) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việttông khai đíchCấu tạo鬆 + 開 + 的 · tông + khai + đích nghĩa thành phần: tông + khai + đích Nghĩa ViệtCihui chưa bóc, chưa gỡ