松头日脑 tùng đầu nhật não Hán Việt: tùng đầu nhật não Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 头 (đầu) + 日 (nhật) + 脑 (não)Hán Việttùng đầu nhật nãoCấu tạo松 + 头 + 日 + 脑 · tùng + đầu + nhật + não nghĩa thành phần: tùng + đầu + nhật + não