鬈曲

quán qǔquyền khúc

Hán Việt: quyền khúc · Pinyin: quán qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.毛发弯曲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

毛髮捲曲。如:「小丑的頭上套著一頂五顏六色鬈曲的假髮,十分討喜。」

Cấu tạo: 鬈 (quyền) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鬈曲 quánqū v. crinkle; curl (of hair/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毛髮捲曲。如:「小丑的頭上套著一頂五顏六色鬈曲的假髮,十分討喜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛发弯曲。

Eng

  • Cihui 鬈曲 quánqū v. crinkle; curl (of hair/etc.)
  • Tần suất từ 鬈曲 quánqū v. crinkle; curl (of hair/etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

笔直