鬍子牌

hồ tử bài

Hán Việt: hồ tử bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (tử) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬍子牌 úzipái n. commodities that remain for long periods in the testing stage