鬍子頭 hồ tử đầu Hán Việt: hồ tử đầu Tổng quan Cấu tạo: 鬍 (hồ) + 子 (tử) + 頭 (đầu)Hán Việthồ tử đầuCấu tạo鬍 + 子 + 頭 · hồ + tử + đầu nghĩa thành phần: hồ + tử + đầu Nghĩa EngCihui 鬍子頭 úzitóu n. <topo.> bandit chief M:ge/¹míng