鬥促織 dòu cù zhī · đấu xúc chức Hán Việt: đấu xúc chức · Pinyin: dòu cù zhī Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 促 (xúc) + 織 (chức)Pinyindòu cù zhīHán Việtđấu xúc chứcCấu tạo鬥 + 促 + 織 · đấu + xúc + chức nghĩa thành phần: đấu + xúc + chức Nghĩa EngCihui 鬥促織 òu cùzhī n. cricket fight