鬥分子 dòu fèn zǐ · đấu phân tử Hán Việt: đấu phân tử · Pinyin: dòu fèn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyindòu fèn zǐHán Việtđấu phân tửCấu tạo鬥 + 分 + 子 · đấu + phân + tử nghĩa thành phần: đấu + phân + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾人湊錢去做某一件事。《金瓶梅》第一回:「都鬥分子,來與武松人情,武大又安排了回席。」