鬥十胡 dòu shí hú · đấu thập hồ Hán Việt: đấu thập hồ · Pinyin: dòu shí hú Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 十 (thập) + 胡 (hồ)Pinyindòu shí húHán Việtđấu thập hồCấu tạo鬥 + 十 + 胡 · đấu + thập + hồ nghĩa thành phần: đấu + thập + hồ