鬥嘴兒

đấu chủy nhi

Hán Việt: đấu chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬥嘴兒 òuzuǐr ►See ¹dòuzuǐ