鬥姑娘 dòu gū niáng · đấu cô nương Hán Việt: đấu cô nương · Pinyin: dòu gū niáng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 姑 (cô) + 娘 (nương)Pinyindòu gū niángHán Việtđấu cô nươngCấu tạo鬥 + 姑 + 娘 · đấu + cô + nương nghĩa thành phần: đấu + cô + nương