鬥巧宴 dòu qiǎo yàn · đấu xảo yến Hán Việt: đấu xảo yến · Pinyin: dòu qiǎo yàn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 巧 (xảo) + 宴 (yến)Pinyindòu qiǎo yànHán Việtđấu xảo yếnCấu tạo鬥 + 巧 + 宴 · đấu + xảo + yến nghĩa thành phần: đấu + xảo + yến