鬥批改

dòu pī gǎi đấu phê cải

Hán Việt: đấu phê cải · Pinyin: dòu pī gǎi

Tổng quan

đấu tranh, phê bình và cải tạo (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)

Cấu tạo: (đấu) + (phê) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu tranh, phê bình và cải tạo (khẩu hiệu Cách mạng Văn hóa)

Eng

  • CC-CEDICT struggle, criticize, and transform (Cultural Revolution catchcry)
  • Cihui struggle, criticize, and transform (Cultural Revolution catchcry)