鬥批會 đấu phê hội Hán Việt: đấu phê hội Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 批 (phê) + 會 (hội)Hán Việtđấu phê hộiCấu tạo鬥 + 批 + 會 · đấu + phê + hội nghĩa thành phần: đấu + phê + hội Nghĩa EngCihui 鬥批會 òu-pīhuì n. a struggle and criticize meeting (in the Cultural Revolution) M:cì/ge