鬥氣兒 đấu khí nhi Hán Việt: đấu khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtđấu khí nhiCấu tạo鬥 + 氣 + 兒 · đấu + khí + nhi nghĩa thành phần: đấu + khí + nhi Nghĩa EngCihui 鬥氣兒 òuqìr ►See dòuqì