鬥混江 dòu hùn jiāng · đấu hỗn giang Hán Việt: đấu hỗn giang · Pinyin: dòu hùn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 混 (hỗn) + 江 (giang)Pinyindòu hùn jiāngHán Việtđấu hỗn giangCấu tạo鬥 + 混 + 江 · đấu + hỗn + giang nghĩa thành phần: đấu + hỗn + giang