鬥爭哲學

đấu tranh triết học

Hán Việt: đấu tranh triết học

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tranh) + (triết) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬥爭哲學 òuzhēng zhéxue n. philosophy of struggle (in the Cultural Revolution)