鬥爭者
đấu tranh giả
Hán Việt: đấu tranh giả
Tổng quan
chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề, máy bay chiến đấu; máy bay khu trục người đấu tranh; tranh giành, người phấn đấu
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề, máy bay chiến đấu; máy bay khu trục người đấu tranh; tranh giành, người phấn đấu