鬥爭鬥合 dòu zhēng dòu hé · đấu tranh đấu hợp Hán Việt: đấu tranh đấu hợp · Pinyin: dòu zhēng dòu hé Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 爭 (tranh) + 鬥 (đấu) + 合 (hợp)Pinyindòu zhēng dòu héHán Việtđấu tranh đấu hợpCấu tạo鬥 + 爭 + 鬥 + 合 · đấu + tranh + đấu + hợp nghĩa thành phần: đấu + tranh + đấu + hợp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相鬥、爭吵。《董西廂》卷二:「不共你搖嘴掉舌,不共你鬥爭鬥合。」