鬥爭鬥合
đấu tranh đấu hợp
Hán Việt: đấu tranh đấu hợp · Pinyin: dòu zhēng dòu hé
Tổng quan
1.亦作"斗争斗合"。 2.犹纠缠。
相鬥、爭吵。《董西廂》卷二:「不共你搖嘴掉舌,不共你鬥爭鬥合。」
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相鬥、爭吵。《董西廂》卷二:「不共你搖嘴掉舌,不共你鬥爭鬥合。」
Hán Việt: đấu tranh đấu hợp · Pinyin: dòu zhēng dòu hé
1.亦作"斗争斗合"。 2.犹纠缠。
相鬥、爭吵。《董西廂》卷二:「不共你搖嘴掉舌,不共你鬥爭鬥合。」