鬥牛宮 dòu niú gōng · đấu ngưu cung Hán Việt: đấu ngưu cung · Pinyin: dòu niú gōng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 牛 (ngưu) + 宮 (cung)Pinyindòu niú gōngHán Việtđấu ngưu cungCấu tạo鬥 + 牛 + 宮 · đấu + ngưu + cung nghĩa thành phần: đấu + ngưu + cung