鬥美夸麗 dòu měi kuā lì · đấu mĩ khoa lệ Hán Việt: đấu mĩ khoa lệ · Pinyin: dòu měi kuā lì Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 美 (mĩ) + 夸 (khoa) + 麗 (lệ)Pinyindòu měi kuā lìHán Việtđấu mĩ khoa lệCấu tạo鬥 + 美 + 夸 + 麗 · đấu + mĩ + khoa + lệ nghĩa thành phần: đấu + mĩ + khoa + lệ