鬥腳兒 đấu cước nhi Hán Việt: đấu cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtđấu cước nhiCấu tạo鬥 + 腳 + 兒 · đấu + cước + nhi nghĩa thành phần: đấu + cước + nhi Nghĩa EngCihui 鬥腳兒 òujiǎor n. bowlegs or toes turned inwards