鬥蟋蟀
đấu tất xuất
Hán Việt: đấu tất xuất · Pinyin: dòu xī shuài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使蟋蟀相鬥,以決勝負的遊戲。《宋史.卷四七四.姦臣傳四.賈似道傳》:「嘗與群妾踞地鬥蟋蟀,所狎客入戲之曰:『此軍國重事邪?』」也稱為「鬥蛩」、「鬥促織」。
Eng
- Cihui 鬥蟋蟀 òu xīshuài v.o. cricket fight