鬥跑馬 dòu pǎo mǎ · đấu bào mã Hán Việt: đấu bào mã · Pinyin: dòu pǎo mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 跑 (bào) + 馬 (mã)Pinyindòu pǎo mǎHán Việtđấu bào mãCấu tạo鬥 + 跑 + 馬 · đấu + bào + mã nghĩa thành phần: đấu + bào + mã