鬥雞場 đấu kê tràng Hán Việt: đấu kê tràng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 雞 (kê) + 場 (tràng)Hán Việtđấu kê tràngCấu tạo鬥 + 雞 + 場 · đấu + kê + tràng nghĩa thành phần: đấu + kê + tràng Nghĩa EngCihui 鬥雞場 òujīchǎng p.w. cockfighting arena