鬥雪紅

dòu xuě hóng đấu tuyết hồng

Hán Việt: đấu tuyết hồng · Pinyin: dòu xuě hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (tuyết) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薔薇科薔薇屬「月季」的別名。參見「月季」條。