鬥龍舟 dòu lóng zhōu · đấu long chu Hán Việt: đấu long chu · Pinyin: dòu lóng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 龍 (long) + 舟 (chu)Pinyindòu lóng zhōuHán Việtđấu long chuCấu tạo鬥 + 龍 + 舟 · đấu + long + chu nghĩa thành phần: đấu + long + chu