鬧一陣 nháo nhất trận Hán Việt: nháo nhất trận Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 一 (nhất) + 陣 (trận)Hán Việtnháo nhất trậnCấu tạo鬧 + 一 + 陣 · nháo + nhất + trận nghĩa thành phần: nháo + nhất + trận Nghĩa EngCihui 鬧一陣 ào yī zhèn v.p. <coll.> cause a brief stir