鬧光景 nào guāng jǐng · nháo quang cảnh Hán Việt: nháo quang cảnh · Pinyin: nào guāng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 光 (quang) + 景 (cảnh)Pinyinnào guāng jǐngHán Việtnháo quang cảnhCấu tạo鬧 + 光 + 景 · nháo + quang + cảnh nghĩa thành phần: nháo + quang + cảnh