鬧女人

nháo nữ nhân

Hán Việt: nháo nữ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (nữ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧女人 ào nǚrén v.o. <topo.> have adulterous relations with a woman