鬧宗派 nháo tông phái Hán Việt: nháo tông phái Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 宗 (tông) + 派 (phái)Hán Việtnháo tông pháiCấu tạo鬧 + 宗 + 派 · nháo + tông + phái nghĩa thành phần: nháo + tông + phái Nghĩa EngCihui 鬧宗派 ào zōngpài v.o. sectarianize