鬧家務

nháo gia vụ

Hán Việt: nháo gia vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (gia) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭或團體內鬧意見、不和諧。如:「這次園遊會又不了了之,大概是鬧家務吧!」

Eng

  • Cihui 鬧家務 ào jiāwù v.o. have a domestic disturbance