鬧年成 nào nián chéng · nháo niên thành Hán Việt: nháo niên thành · Pinyin: nào nián chéng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 年 (niên) + 成 (thành)Pinyinnào nián chéngHán Việtnháo niên thànhCấu tạo鬧 + 年 + 成 · nháo + niên + thành nghĩa thành phần: nháo + niên + thành