闹扫粧 nháo tảo trang Hán Việt: nháo tảo trang Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 扫 (tảo) + 粧 (trang)Hán Việtnháo tảo trangCấu tạo闹 + 扫 + 粧 · nháo + tảo + trang nghĩa thành phần: nháo + tảo + trang