鬧新房

nào xīn fáng nháo tân phòng

Hán Việt: nháo tân phòng · Pinyin: nào xīn fáng

Tổng quan

xem 鬧洞房|闹洞房

Cấu tạo: (nháo) + (tân) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鬧洞房|闹洞房

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新婚之日,親友聚集於新房中,對新婚夫婦戲謔逗樂。也作「鬧房」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹新房"; 新婚之夕,亲友在新房中喧闹逗乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹新房"。 2.新婚之夕,亲友在新房中喧闹逗乐。

Eng

  • CC-CEDICT see 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
  • Cihui see 鬧洞房|闹洞房