鬧款子 nào kuǎn zi · nháo khoản tử Hán Việt: nháo khoản tử · Pinyin: nào kuǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 款 (khoản) + 子 (tử)Pinyinnào kuǎn ziHán Việtnháo khoản tửCấu tạo鬧 + 款 + 子 · nháo + khoản + tử nghĩa thành phần: nháo + khoản + tử