鬧生產

nháo sanh sản

Hán Việt: nháo sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧生產 ào shēngchǎn v.o. produce; engage in production