鬧着玩
nháo trứ ngoạn
Hán Việt: nháo trứ ngoạn · Pinyin: nào zhe wán
Tổng quan
đùa giỡn
Nghĩa
Việt
- Cihui đùa giỡn
Eng
- Cihui 鬧著玩 àozhe wán v.p. 1. kid around 2. joke | Tā ¹gén nǐ ∼ ne, nǐ ²kě bié rènzhēn a. He's just joking with you. Don't take it seriously.