鬧着頑 nào zhe wán · nháo trứ ngoan Hán Việt: nháo trứ ngoan · Pinyin: nào zhe wán Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 着 (trứ) + 頑 (ngoan)Pinyinnào zhe wánHán Việtnháo trứ ngoanCấu tạo鬧 + 着 + 頑 · nháo + trứ + ngoan nghĩa thành phần: nháo + trứ + ngoan