鬧竹竿 nào zhú gān · nháo trúc can Hán Việt: nháo trúc can · Pinyin: nào zhú gān Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 竹 (trúc) + 竿 (can)Pinyinnào zhú gānHán Việtnháo trúc canCấu tạo鬧 + 竹 + 竿 · nháo + trúc + can nghĩa thành phần: nháo + trúc + can