鬧米湯

nào mǐ tāng nháo mễ thang

Hán Việt: nháo mễ thang · Pinyin: nào mǐ tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (mễ) + (thang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 灌米湯、拍馬屁。《三俠五義》第七五回:「你不用合我鬧米湯。我且問你,你方才說放了太守,難道他們跑了麼?」