鬧翻天
nháo phiên thiên
Hán Việt: nháo phiên thiên · Pinyin: nào fān tiān
Tổng quan
gây náo loạn
Nghĩa
Việt
- Cihui gây náo loạn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容大吵大闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容大吵大闹。
Eng
- CC-CEDICT to create a big disturbance
- Cihui to create a big disturbance