鬧翻身

nháo phiên thân

Hán Việt: nháo phiên thân

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (phiên) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指社會低層人民為了從根本上改變自己被剝削、被壓迫的地位,而起來進行革命鬥爭。

Eng

  • Cihui 鬧翻身 ào fānshēn v.o. fight for emancipation