鬧耗子 nháo háo tử Hán Việt: nháo háo tử Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 耗 (háo) + 子 (tử)Hán Việtnháo háo tửCấu tạo鬧 + 耗 + 子 · nháo + háo + tử nghĩa thành phần: nháo + háo + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 老鼠為患。如:「這船鬧耗子,連睡覺都受干擾。」EngCihui 鬧耗子 ào hàozi v.o. be infested with rats