鬧耳朵

nào ěr duǒ nháo nhĩ đóa

Hán Việt: nháo nhĩ đóa · Pinyin: nào ěr duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (nhĩ) + (đóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧耳朵 ào ěrduo v.o. have an ear problem