鬧脾氣
nháo tì khí
Hán Việt: nháo tì khí · Pinyin: nào pí qi
Tổng quan
nổi giận
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi giận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使性子、發脾氣。《老殘遊記》第四回:「偶然見著回把,這就要鬧脾氣,罵人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发脾气,生气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发脾气,生气。
Eng
- CC-CEDICT to get angry
- Cihui to get angry