闹腮胡 nháo tai hồ Hán Việt: nháo tai hồ Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 腮 (tai) + 胡 (hồ)Hán Việtnháo tai hồCấu tạo闹 + 腮 + 胡 · nháo + tai + hồ nghĩa thành phần: nháo + tai + hồ