鬧裝帶 nào zhuāng dài · nháo trang đái Hán Việt: nháo trang đái · Pinyin: nào zhuāng dài Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 裝 (trang) + 帶 (đái)Pinyinnào zhuāng dàiHán Việtnháo trang đáiCấu tạo鬧 + 裝 + 帶 · nháo + trang + đái nghĩa thành phần: nháo + trang + đái